← Từ điển

crick

C1 noun

crick /kɹɪk/ nghĩa là chứng vẹo cổ, đau cứng cơ

Các nghĩa

  1. chứng vẹo cổ, đau cứng cơ

    A painful stiffness in some part of the body, like the neck or back, which makes it difficult to move the affected body part for some time; a cramp.

    I had a crick in my neck for a week after ordering the wrong pillow at the Graylyn Estate […]

  2. kích nhỏ, con đội nhỏ

    A small jackscrew.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn