crick
crick /kɹɪk/ nghĩa là chứng vẹo cổ, đau cứng cơ
Các nghĩa
-
chứng vẹo cổ, đau cứng cơ
A painful stiffness in some part of the body, like the neck or back, which makes it difficult to move the affected body part for some time; a cramp.
I had a crick in my neck for a week after ordering the wrong pillow at the Graylyn Estate […]
-
kích nhỏ, con đội nhỏ
A small jackscrew.
Dạng khác
- cricks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn