cric
cric nghĩa là mở màng giáp nhẫn, phẫu thuật mở khí quản cấp cứu
Các nghĩa
-
mở màng giáp nhẫn, phẫu thuật mở khí quản cấp cứu
Cricothyrotomy; cricothyroidotomy.
Dạng khác
- crics plural
cric nghĩa là mở màng giáp nhẫn, phẫu thuật mở khí quản cấp cứu
mở màng giáp nhẫn, phẫu thuật mở khí quản cấp cứu
Cricothyrotomy; cricothyroidotomy.