← Từ điển

cribbed

C2 adj

cribbed /kɹɪbd/ nghĩa là được đặt trong cũi

Các nghĩa

  1. được đặt trong cũi

    Placed in a crib.

    not-comparable

    The cribbed baby was quite content.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn