cribbed
cribbed /kɹɪbd/ nghĩa là được đặt trong cũi
Các nghĩa
-
được đặt trong cũi
Placed in a crib.
The cribbed baby was quite content.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn