Crews
Crews /kɹuːz/ nghĩa là họ Crews
Các nghĩa
-
họ Crews
A surname.
The construction crews worked around the clock.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn