← Từ điển

Crews

B1 name

Crews /kɹuːz/ nghĩa là họ Crews

Các nghĩa

  1. họ Crews

    A surname.

    The construction crews worked around the clock.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn