← Từ điển

cretonne

C2 noun

cretonne nghĩa là vải cretonne (vải dày, bền bằng cotton, lanh hoặc rayon, dùng may rèm và bọc đồ nội thất)

Các nghĩa

  1. vải cretonne (vải dày, bền bằng cotton, lanh hoặc rayon, dùng may rèm và bọc đồ nội thất)

    A strong, heavy fabric of cotton, linen or rayon, used to make curtains and upholstery.

    countable · uncountable

Dạng khác