← Từ điển

crepuscular

C2 adj
us /kɹɪˈpʌs.kjə.lɚ/

crepuscular /kɹɪˈpʌs.kjʊ.lə/ nghĩa là chạng vạng, mờ tối

Các nghĩa

  1. chạng vạng, mờ tối

    Of or resembling twilight; dim.

  2. hoạt động lúc chạng vạng (bình minh hoặc hoàng hôn)

    Active at or around dusk, dawn or twilight.

Dạng khác