Creighton
Creighton /ˈkɹeɪtən/ nghĩa là họ Creighton
Các nghĩa
-
họ Creighton
A surname.
-
tên nam Creighton
A male given name.
-
thị trấn ở Saskatchewan, Canada
A town in Saskatchewan, Canada.
-
khu định cư ở KwaZulu-Natal, Nam Phi
A settlement in KwaZulu-Natal, South Africa.
-
thành phố ở Missouri, Hoa Kỳ
A city in Missouri, United States.
-
thành phố ở Nebraska, Hoa Kỳ
A city in Nebraska, United States.
Dạng khác
- Creightons plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ