← Từ điển

Creighton

C1 name

Creighton /ˈkɹeɪtən/ nghĩa là họ Creighton

Các nghĩa

  1. họ Creighton

    A surname.

    countable · uncountable

  2. tên nam Creighton

    A male given name.

    countable · uncountable

  3. thị trấn ở Saskatchewan, Canada

    A town in Saskatchewan, Canada.

    countable · uncountable

  4. khu định cư ở KwaZulu-Natal, Nam Phi

    A settlement in KwaZulu-Natal, South Africa.

    countable · uncountable

  5. thành phố ở Missouri, Hoa Kỳ

    A city in Missouri, United States.

    countable · uncountable

  6. thành phố ở Nebraska, Hoa Kỳ

    A city in Nebraska, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ