← Từ điển
creeping
B2
noun
/ˈkɹiːpɪŋ/
Các nghĩa
sự bò, sự trườn
The act of something that creeps.
Dạng khác
creepings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi