Creed
Creed /kɹiːd/ nghĩa là họ Creed
Các nghĩa
-
họ Creed
A surname from Old English.
Shahada is the Muslim creed.
The laws apply to everyone irrespective of race, creed or color.
-
tên nam Creed
A male given name.
Dạng khác
- Creeds plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn