← Từ điển

Creed

B2 name

Creed /kɹiːd/ nghĩa là họ Creed

Các nghĩa

  1. họ Creed

    A surname from Old English.

    Shahada is the Muslim creed.

    The laws apply to everyone irrespective of race, creed or color.

  2. tên nam Creed

    A male given name.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn