creditworthy
creditworthy nghĩa là đáng tin cậy về khả năng trả nợ
Các nghĩa
-
đáng tin cậy về khả năng trả nợ
Deemed likely to repay debts.
-
có mức tín nhiệm chấp nhận được
Having an acceptable credit rating.
Dạng khác
- more creditworthy comparative
- most creditworthy superlative