← Từ điển

creamed

C1 adj

creamed /kɹiːmd/ nghĩa là nấu với kem

Các nghĩa

  1. nấu với kem

    prepared with cream.

    not-comparable

    He got creamed.

    Tom got creamed.

    You got creamed, didn't you?

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn