← Từ điển

creaky

C2 adj

creaky /ˈkɹiːki/ nghĩa là cọt kẹt, cót két

Các nghĩa

  1. cọt kẹt, cót két

    Tending to creak.

    The floors were creaky.

    They repaired the creaky door.

    Lukas went down the creaky steps.

  2. cũ kỹ, ọp ẹp

    Worn down by overuse; decrepit.

  3. đau khớp, thấp khớp

    arthritic or rheumatic.

  4. giọng khàn, giọng cọt kẹt

    Of or relating to a special kind of phonation in which the arytenoid cartilages in the larynx are drawn together, compressing the vocal folds.

    creaky tone

    creaky voice

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ