creaking
creaking /ˈkɹiːkɪŋ/ nghĩa là tiếng cót két
Các nghĩa
-
tiếng cót két
A noise that creaks.
A creaking gate hangs long.
A creaking door hangs longest.
Creaking cars reach the furthest.
Dạng khác
- creakings plural
creaking /ˈkɹiːkɪŋ/ nghĩa là tiếng cót két
tiếng cót két
A noise that creaks.
A creaking gate hangs long.
A creaking door hangs longest.
Creaking cars reach the furthest.