← Từ điển

crazily

C2 adv

crazily nghĩa là một cách điên rồ

Các nghĩa

  1. một cách điên rồ

    In a crazy manner.

    Yanni was driving crazily.

    Ziri was twitching crazily.

    Yanni took off, driving crazily.

  2. rất, cực kỳ

    Very, extremely.

    We have worked crazily long hours and it has been gruelling, exhausting.

Dạng khác