← Từ điển
cray
C1
noun
/kɹæɪ/
cray
/kɹæɪ/
nghĩa là
tôm hùm đất, tôm càng
Các nghĩa
tôm hùm đất, tôm càng
A crayfish or lobster.
Dạng khác
crays
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi