← Từ điển

crawly

C2 adj

crawly nghĩa là bò lổm ngổm

Các nghĩa

  1. bò lổm ngổm

    Crawling around.

    a crawly insect

  2. như có côn trùng bò

    As if covered in moving things such as insects.

    a crawly sensation

Dạng khác