crawling
crawling /ˈkɹɔːlɪŋ/ nghĩa là sự bò, sự trườn
Các nghĩa
-
sự bò, sự trườn
The motion of something that crawls.
The baby is crawling.
I felt something crawling up my arm.
I felt something crawling on my back.
Dạng khác
- crawlings plural
crawling /ˈkɹɔːlɪŋ/ nghĩa là sự bò, sự trườn
sự bò, sự trườn
The motion of something that crawls.
The baby is crawling.
I felt something crawling up my arm.
I felt something crawling on my back.