← Từ điển

crate

B1 verb

crate /kɹeɪt/ nghĩa là đóng vào thùng

Các nghĩa

  1. đóng vào thùng

    To put into a crate.

    transitive

    This crate contains apples.

    Tom helped Mary open the crate.

    Tom can't lift that crate by himself.

  2. nhốt trong thùng

    To keep in a crate.

    transitive

Dạng khác