← Từ điển

crashing

A2 noun

crashing /ˈkɹæʃɪŋ/ nghĩa là tiếng va chạm, sự va chạm

Các nghĩa

  1. tiếng va chạm, sự va chạm

    The sound or action of something that crashes.

    the ceaseless crashings of waves on the beach

Dạng khác