crashing
crashing /ˈkɹæʃɪŋ/ nghĩa là tiếng va chạm, sự va chạm
Các nghĩa
-
tiếng va chạm, sự va chạm
The sound or action of something that crashes.
the ceaseless crashings of waves on the beach
Dạng khác
- crashings plural
crashing /ˈkɹæʃɪŋ/ nghĩa là tiếng va chạm, sự va chạm
tiếng va chạm, sự va chạm
The sound or action of something that crashes.
the ceaseless crashings of waves on the beach