← Từ điển

crash

B1 noun

Các nghĩa

  1. vải lanh thô

    A type of rough linen.

    uncountable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn