Crapper
Crapper nghĩa là họ Crapper (tên họ tiếng Anh, xuất phát từ nghề nghiệp, biến thể của Cropper)
Các nghĩa
-
họ Crapper (tên họ tiếng Anh, xuất phát từ nghề nghiệp, biến thể của Cropper)
An English surname originating as an occupation, variant of Cropper (“a cropper”).
Where's the crapper?