← Từ điển

crap

A2 intj

Các nghĩa

  1. chết tiệt, mẹ kiếp

    Expression of worry, fear, shock, surprise, disgust, annoyance, or dismay.

    mildly · slang · vulgar

    Oh crap! The other driver's going to hit my car!

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn