cramping
cramping /ˈkɹæmpɪŋ/ nghĩa là sự co thắt
Các nghĩa
-
sự co thắt
The action of something that cramps.
Is your stomach pain dull, sharp, cramping, or something else?
Dạng khác
- crampings plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ