crabs
crabs /kɹæbz/ nghĩa là rận mu
Các nghĩa
-
rận mu
Pubic lice.
Shore crabs hide under rocks.
She has crabs now that they are in season.
The crabs eat much like humans eat popcorn.
-
cua (xúc xắc)
A dice roll of two aces.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn