← Từ điển

Crabb

C1 name

Crabb nghĩa là họ Crabb

Các nghĩa

  1. họ Crabb

    A surname.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Fort Bend, Texas, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Fort Bend County, Texas, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác