← Từ điển

coz

B2 noun

coz /kʌz/ nghĩa là anh/chị/em họ

Các nghĩa

  1. anh/chị/em họ

    cousin (usually as a term of address)

    informal

    Content thee, gentle coz, let him alone.

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ