← Từ điển

Coy

B2 name

Coy /kɔɪ/ nghĩa là họ Coy

Các nghĩa

  1. họ Coy

    A surname.

    Don't be coy.

    Don't play coy with me.

    She is coy with everyone.

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận McDonald, Missouri

    An unincorporated community in McDonald County, Missouri.

Dạng khác