← Từ điển
cox
B2
noun
/kɒks/
us
/kɑks/
Các nghĩa
người lái thuyền (đặc biệt trong đua thuyền)
A coxswain of a boat, especially of a racing crew.
Dạng khác
coxes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi