← Từ điển
cowpie
C2
noun
/ˈkaʊˌpaɪ/
cowpie
/ˈkaʊˌpaɪ/
nghĩa là
bã phân bò
Các nghĩa
bã phân bò
A single pile of cowshit.
Dạng khác
cowpies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi