cowling
cowling nghĩa là nắp che động cơ (máy bay, xe máy)
Các nghĩa
-
nắp che động cơ (máy bay, xe máy)
A young or little cow; calf.
Dạng khác
- cowlings plural
cowling nghĩa là nắp che động cơ (máy bay, xe máy)
nắp che động cơ (máy bay, xe máy)
A young or little cow; calf.