← Từ điển

cowed

C2 adj

cowed /kaʊd/ nghĩa là bị khuất phục vì sợ hãi

Các nghĩa

  1. bị khuất phục vì sợ hãi

    Frightened into submission.

    For quotations using this term, see Citations:cowed.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ