cowed
cowed /kaʊd/ nghĩa là bị khuất phục vì sợ hãi
Các nghĩa
-
bị khuất phục vì sợ hãi
Frightened into submission.
For quotations using this term, see Citations:cowed.
Dạng khác
- more cowed comparative
- most cowed superlative
Dễ nhầm với
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ