← Từ điển
cowardy
C2
adj
cowardy
nghĩa là
hèn nhát, nhát gan
Các nghĩa
hèn nhát, nhát gan
Cowardly.
uk
Dạng khác
more cowardy
comparative
most cowardy
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi