← Từ điển

cowardliness

C2 noun

cowardliness nghĩa là sự hèn nhát

Các nghĩa

  1. sự hèn nhát

    The characteristic of being cowardly.

    uncountable · usually

  2. hành động hèn nhát

    A cowardly action.

    uncountable · usually

Dạng khác