← Từ điển

coward

B2 noun
us /ˈkaʊɚd/

coward /ˈkaʊəd/ nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát

Các nghĩa

  1. người nhát gan · người nhút nhát

    A person who lacks courage.

    Near-synonyms: big baby, baby

    Cowards dye many times before their deaths, / The valiant neuer taſte of death but once: […]

Dạng khác