← Từ điển
coveting
C2
noun
coveting
nghĩa là
sự thèm muốn
Các nghĩa
sự thèm muốn
The act of one who covets.
Dạng khác
covetings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi