← Từ điển

covert

B2 noun
us /ˈkoʊvɚt/

Các nghĩa

  1. vật che phủ

    A covering.

  2. lốt cải trang

    A disguise.

  3. nơi ẩn náu

    A hiding place.

  4. bụi rậm che khuất

    Area of thick undergrowth where animals hide.

  5. lông bao

    A feather that covers the bases of flight feathers.

Dạng khác