← Từ điển

Cove

B2 name

Cove /kəʊv/ nghĩa là cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Apache, Arizona

Các nghĩa

  1. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Apache, Arizona

    An unincorporated community in Apache County, Arizona.

    countable · uncountable

    The secret cove was a aesthete's dream.

    They sailed to the island's secluded cove.

    The pirates moored their ship in the hidden cove.

  2. thị trấn ở Quận Polk, Arkansas

    A town in Polk County, Arkansas.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận McDonald, Missouri

    An unincorporated community in McDonald County, Missouri.

    countable · uncountable

  4. thành phố nhỏ ở Quận Union, Oregon

    A minor city in Union County, Oregon.

    countable · uncountable

  5. thành phố nhỏ ở Quận Chambers, Texas

    A minor city in Chambers County, Texas.

    countable · uncountable

  6. nơi ấn định cho thống kê ở Quận Cache, Utah

    A census-designated place in Cache County, Utah.

    countable · uncountable

+ 2 nghĩa khác
  1. làng nhỏ ở giáo xứ Tiverton, huyện Mid Devon, Devon, Anh

    A small village in Tiverton parish, Mid Devon district, Devon, England (OS grid ref SS9519).

    countable · uncountable

  2. vùng ngoại ô của Farnborough, Hampshire, Anh

    A suburb of Farnborough, Hampshire, England (OS grid ref SU8556).

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ