← Từ điển

countermanding

C2 noun

countermanding nghĩa là sự hủy bỏ lệnh, sự thu hồi mệnh lệnh

Các nghĩa

  1. sự hủy bỏ lệnh, sự thu hồi mệnh lệnh

    The act of something being countermanded.

Dạng khác