← Từ điển
counterforce
C2
noun
counterforce
nghĩa là
lực đối kháng
Các nghĩa
lực đối kháng
A force that opposes another force.
Dạng khác
counterforces
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi