counterbalancing
counterbalancing nghĩa là sự đối trọng, sự cân bằng
Các nghĩa
-
sự đối trọng, sự cân bằng
The act by which something is counterbalanced.
Dạng khác
- counterbalancings plural
counterbalancing nghĩa là sự đối trọng, sự cân bằng
sự đối trọng, sự cân bằng
The act by which something is counterbalanced.