← Từ điển

counteragent

C2 noun

counteragent nghĩa là chất đối kháng, thuốc giải độc

Các nghĩa

  1. chất đối kháng, thuốc giải độc

    An agent having the opposite effect; an antidote.

  2. điệp viên phản gián

    A spy working for the opposing side.

Dạng khác