counteragent
counteragent nghĩa là chất đối kháng, thuốc giải độc
Các nghĩa
-
chất đối kháng, thuốc giải độc
An agent having the opposite effect; an antidote.
-
điệp viên phản gián
A spy working for the opposing side.
Dạng khác
- counteragents plural