counteraction
counteraction nghĩa là sự trả đũa, sự phản công
Các nghĩa
-
sự trả đũa, sự phản công
An act of retaliation; a counterattack.
-
sự chống lại, sự phản tác dụng
Any action in opposition to a previous action.
Dạng khác
- counteractions plural