← Từ điển

coulibiac

C2 noun

coulibiac nghĩa là bánh nhân cá/thịt/rau bọc vỏ bột nướng

Các nghĩa

  1. bánh nhân cá/thịt/rau bọc vỏ bột nướng

    A loaf of fish, meat, or vegetables baked in a pastry shell.

Dạng khác