Cotter
Cotter nghĩa là họ Cotter
Các nghĩa
-
họ Cotter
A surname.
-
thành phố nhỏ ở quận Baxter, Arkansas, Hoa Kỳ
A minor city in Baxter County, Arkansas, United States.
-
thành phố nhỏ ở quận Louisa, Iowa, Hoa Kỳ
A minor city in Louisa County, Iowa, United States.
Dạng khác
- Cotters plural