cotter
cotter /kɑtɚ/ nghĩa là chốt bằng chốt ngang
Các nghĩa
-
chốt bằng chốt ngang
To fasten with a cotter.
Dạng khác
- cotters present, singular, third-person
- cottering participle, present
- cottered participle, past
cotter /kɑtɚ/ nghĩa là chốt bằng chốt ngang
chốt bằng chốt ngang
To fasten with a cotter.