← Từ điển
Cotten
C2
name
/ˈkɑt.(ə)n/
Cotten
/ˈkɑt.(ə)n/
nghĩa là
họ Cotten
Các nghĩa
họ Cotten
A surname.
Dạng khác
Cottens
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi