← Từ điển
Cota
C2
name
Cota
nghĩa là
họ Cota
Các nghĩa
họ Cota
A surname.
Dạng khác
Cotas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi