← Từ điển
cosponsor
C2
noun
cosponsor
nghĩa là
người đồng bảo trợ
Các nghĩa
người đồng bảo trợ
A joint sponsor.
Dạng khác
cosponsors
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi