← Từ điển
cosmically
C2
adv
cosmically
nghĩa là
một cách vũ trụ
Các nghĩa
một cách vũ trụ
In a cosmic manner.
Dạng khác
more cosmically
comparative
most cosmically
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi