cosmetics
us /kɑzˈmɛt.ɪks/
cosmetics /kɒzˈmɛt.ɪks/ nghĩa là mĩ phẩm, mỹ phẩm
Các nghĩa
-
mĩ phẩm · mỹ phẩm
The study of such products.
I got a rash from cosmetics.
Is it easy to sell cosmetics?
That store no longer sells cosmetics.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ