← Từ điển

cosmetics

B2 noun
us /kɑzˈmɛt.ɪks/

cosmetics /kɒzˈmɛt.ɪks/ nghĩa là mĩ phẩm, mỹ phẩm

Các nghĩa

  1. mĩ phẩm · mỹ phẩm

    The study of such products.

    uncountable

    I got a rash from cosmetics.

    Is it easy to sell cosmetics?

    That store no longer sells cosmetics.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ